blue disease

/'blu:di'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
blue disease

A newborn baby is being monitored for blue disease in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng xanh tím: Một tình trạng bệnh trong đó da niêm mạc của người bệnh chuyển sang màu xanh tím, thường do máu không được cung cấp đủ oxy. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was diagnosed with blue disease shortly after birth. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng xanh tím ngay sau khi sinh.)
    • Blue disease is often associated with congenital heart problems. (Chứng xanh tím thường liên quan đến các vấn đề về tim bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc mô tả lịch sử y học. Trong y học hiện đại, các tình trạng cụ thể hơn như "cyanosis" (chứng tím tái) thường được sử dụng để mô tả triệu chứng này.
Biến thể từ gần giống
  • Cyanosis (n): Chứng tím tái. Đây thuật ngữ y học phổ biến hơn để chỉ tình trạng da môi chuyển màu xanh tím do thiếu oxy trong máu.
  • Blue baby syndrome (n): Hội chứng em bé xanh. Một tình trạng cụ thểtrẻ sơ sinh, thường do dị tật tim, dẫn đến da màu xanh tím.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanosis: Chứng tím tái (thuật ngữ y học chính xác phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Blue disease" một thuật ngữ y học hoặc mang tính mô tả. Khi nói về triệu chứng này trong bối cảnh hiện đại, từ "cyanosis" được ưu tiên sử dụng.
  • Không nhầm lẫn với các cụm từ thông thường khác chứa "blue" (màu xanh) hoặc "disease" (bệnh). Đây một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
blue disease

A newborn baby is being monitored for blue disease in the hospital.

danh từ
  1. (y học) chứng xanh tím